Nhà truyền thống ba miền: cùng một nước mà cách dựng khác nhau
Hai bài trước nói phong thuỷ ở các nước khác nhau ra sao, và nói nhà truyền thống Việt ứng xử với khí hậu thế nào. Bài này thu nhỏ ống kính lại: ngay trong một nước, nhà mỗi miền cũng đã khác nhau.
Và lý do thì phần lớn nằm ở những thứ rất cụ thể: mưa bao nhiêu, nắng thế nào, có lũ không, gần đó có vật liệu gì.
Nguyên tắc chung: nhà là câu trả lời cho nơi chốn
Trước khi có máy lạnh và bê tông, ngôi nhà phải tự xử lý mọi thứ: che mưa, chắn gió lạnh, thoát nóng, chịu lũ. Mỗi vùng có một bài toán khác nên có một lời giải khác.
Nhìn theo cách đó thì nhiều chi tiết tưởng là quy tắc hoá ra là giải pháp kỹ thuật đã được thử qua nhiều đời.
Miền Bắc
- Có mùa lạnh — nên nhà cần kín gió hơn, và hướng tránh gió lạnh mùa đông là mối bận tâm thật.
- Có mùa nồm — độ ẩm rất cao, và đây là bài toán riêng mà miền khác không có ở mức đó.
- Sân trước và khoảng trống vừa để sinh hoạt vừa để phơi phóng — nắng là tài nguyên quý trong khí hậu ấy.
- Bố cục theo nhiều gian, có gian giữa trang trọng hơn — phản ánh cách tổ chức gia đình nhiều thế hệ.
Miền Trung
- Mưa bão mạnh là yếu tố chi phối — nhà thấp, chắc, ít phô trương, mái neo kỹ.
- Vật liệu và cách liên kết tính tới chuyện chịu gió lớn.
- Có vùng ngập, nên chuyện cốt nền và chỗ cất đồ khi nước lên là chuyện sống còn chứ không phải chuyện tiện nghi.
- Nắng gắt nên hiên và bóng che là phần quan trọng.
Miền Nam
- Không có mùa lạnh — nên bài toán chính là thoát nhiệt và đón gió, không phải giữ ấm.
- Nhà thoáng, nhiều cửa, hiên rộng; mở là hướng ưu tiên chứ không phải kín.
- Vùng sông nước thì nhà gắn với bến, với ghe, và có nơi nhà sàn hoặc nền cao để sống chung với nước lên.
- Mưa lớn theo mùa nên thoát nước và mái dốc là phần không thể thiếu.
Nhà miền núi và vùng ven biển
Chia ba miền là chia thô; trong mỗi miền còn khác nhau theo địa hình:
- Vùng núi — nhà sàn phổ biến ở nhiều nơi: tránh ẩm từ đất, tránh thú, và tận dụng gầm sàn. Dốc đất quyết định cách đặt nhà nhiều hơn là hướng.
- Vùng ven biển — gió mặn ăn mòn kim loại rất nhanh, nên vật liệu và cách bảo trì khác hẳn trong đất liền; nhà cũng thấp và chắc hơn để chịu gió.
- Vùng đồng bằng thấp — sống chung với nước lên: nền cao, gác lửng để cất đồ, ghe thuyền là một phần của nhà.
- Vùng khô nóng — tường dày giữ mát ban ngày, và bóng râm quý hơn gió.
Điểm chung của cả bốn: người ta không chọn kiểu nhà, người ta chọn cách sống được ở chỗ đó.
Mấy thứ chung cho cả ba miền
- Mái dốc — vì mưa nhiều ở khắp nơi, chỉ khác độ dốc và vật liệu.
- Hiên — che mưa hắt, che nắng, và là chỗ sinh hoạt nửa trong nửa ngoài.
- Nền cao hơn sân — chống ẩm và chống nước tràn.
- Thông gió xuyên nhà — mở đối diện nhau cho gió đi qua.
- Cây quanh nhà để che nắng và chắn gió.
Năm điều này vẫn dùng được nguyên cho nhà bây giờ, và chúng không cần tin gì cả — chúng chỉ là cách nhà ứng xử với thời tiết.
Vì sao giữ nguyên hình thức cũ thì không ổn
- Vật liệu đã khác: bê tông, kính và tôn ứng xử với nhiệt khác hẳn gỗ, tre và ngói.
- Kích thước đất đã khác, nhất là ở phố.
- Cách sống đã khác: ít người hơn trong một nhà, làm việc ở nhà, xe cộ cần chỗ.
- Nên cái đáng học không phải hình dáng mà là nguyên lý: che chỗ cần che, mở chỗ cần mở, nâng nền chỗ có nước.
Áp vào nhà hôm nay
- Hiên hoặc mái hắt — cách chống nóng rẻ và bền nhất, hiệu quả hơn mọi lớp rèm bên trong.
- Hai cửa đối nhau cho gió xuyên qua, thay vì một cửa lớn.
- Nền cao và thoát nước tốt nếu khu hay ngập.
- Cây ở mặt nắng, kể cả vài chậu trên ban công.
- Vật liệu phù hợp khí hậu hơn là vật liệu đang mốt.
Một điều đáng nói
Khi nhìn nhà cổ ba miền cạnh nhau, thấy rất rõ một điều: không có một kiểu nhà đúng cho cả nước. Người xưa không áp một khuôn — họ làm theo chỗ họ ở.
Nên cách kế thừa trung thành nhất với tinh thần đó không phải là chép lại một kiểu nhà cũ, mà là làm đúng cái người xưa đã làm: dựng nhà cho hợp với nơi mình đang sống.