Ngũ hành và can chi: bộ chữ mà phái Lý Khí dùng để tính
Bài trước nói phái Lý Khí tính theo phương vị. Bài này giải thích bộ ký hiệu mà nó dùng để tính — không nắm phần này thì đọc gì cũng thấy rối.
Trước hết: đây là hệ phân loại
Điều nên nói ngay để đọc tiếp cho tỉnh: ngũ hành, can chi và bát quái là những hệ phân loại và tổ hợp — cách người xưa sắp xếp thế giới thành từng nhóm rồi lập quan hệ giữa các nhóm.
Chúng không phải là phép đo. Nói một hướng thuộc hành Mộc không giống nói một căn phòng cao ba mét — cái sau đo được, cái trước là quy ước.
Hiểu như vậy thì mọi thứ phía dưới trở nên dễ nắm, và cũng bớt được kỳ vọng sai.
Ngũ hành: năm nhóm và hai vòng quan hệ
Năm nhóm quen thuộc: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Cái làm nên hệ không phải là năm cái tên, mà là hai vòng quan hệ giữa chúng.
Vòng sinh — cái này nuôi cái kia:
- Mộc sinh Hỏa (cây làm nhiên liệu cho lửa)
- Hỏa sinh Thổ (tro thành đất)
- Thổ sinh Kim (kim loại lấy từ đất)
- Kim sinh Thủy (theo cách hiểu cổ, kim loại lạnh đọng hơi nước)
- Thủy sinh Mộc (nước nuôi cây)
Vòng khắc — cái này chế cái kia:
- Mộc khắc Thổ (rễ xuyên đất)
- Thổ khắc Thủy (đất ngăn nước)
- Thủy khắc Hỏa (nước dập lửa)
- Hỏa khắc Kim (lửa nấu chảy kim loại)
- Kim khắc Mộc (dao chặt cây)
Điểm đáng chú ý: các hình ảnh này lấy từ đời sống nông nghiệp và thủ công, dễ nhớ và dễ truyền. Đó cũng là lý do hệ này sống lâu.
Thiên can và địa chi
- Mười thiên can — một chuỗi mười ký hiệu.
- Mười hai địa chi — chuỗi mười hai, gắn với mười hai con giáp quen thuộc.
- Ghép hai chuỗi theo thứ tự tạo thành chu kỳ sáu mươi, dùng để đánh dấu năm, tháng, ngày và giờ.
Vì sao sáu mươi chứ không phải một trăm hai mươi: vì hai chuỗi chạy song song và chỉ ghép được các cặp cùng chẵn lẻ. Đây là chuyện tổ hợp, không có gì bí ẩn.
Mỗi can và mỗi chi lại được gán một hành, nên từ đây nối được sang ngũ hành.
Bát quái và tám hướng
Tám ký hiệu, mỗi cái ba vạch liền hoặc đứt, tổ hợp lại đủ tám khả năng. Mỗi quẻ được gán một hướng, một hành, và một loạt ý nghĩa tượng trưng.
Cần biết: có nhiều cách sắp bát quái vào tám hướng, và các phái dùng cách khác nhau. Đây là một nguồn nữa của việc hai nguồn nói khác nhau, bên cạnh những nguồn đã nói ở bài về sách vở.
Vì sao hệ này nhìn có vẻ giải thích được mọi thứ
Với năm hành, hai vòng quan hệ, sáu mươi cặp can chi và tám quẻ, số tổ hợp rất lớn. Hệ quả:
- Gần như tình huống nào cũng tìm được một cách diễn giải.
- Nếu kết quả không như mong, luôn có một yếu tố khác để giải thích vì sao.
Đây là điểm mạnh về mặt diễn giải và cũng là điểm yếu về mặt kiểm chứng — đúng như bài về thiên kiến đã nói: hệ giải thích được cả hai chiều thì không dự đoán được chiều nào.
Nói vậy không phải để bác bỏ. Chỉ là nên biết mình đang dùng loại công cụ nào: một khung sắp xếp và diễn giải, không phải một phép đo.
Phần dùng được ngay
Với người không đi sâu, mấy điều này đủ để đọc hiểu và trò chuyện:
- Ngũ hành là năm nhóm, quan trọng là hai vòng sinh và khắc.
- Can chi là cách đánh dấu thời gian theo chu kỳ sáu mươi.
- Bát quái gắn với tám hướng, nhưng cách gắn thì tùy phái.
- Mọi thứ đều là quy ước phân loại, không phải đo đạc.
Nếu muốn học sâu
- Học trong một hệ, đừng gom nhiều sách nhiều phái cùng lúc.
- Nắm bộ ký hiệu trước, đừng nhảy vào phần luận giải.
- Tìm người có dòng truyền rõ ràng nếu muốn đi xa.
- Đọc thêm sách khảo cứu về lịch sử tư tưởng để có bối cảnh.
Ngũ hành trong đời sống thường ngày
Ra khỏi phạm vi phong thủy, bộ ký hiệu này còn xuất hiện ở nhiều nơi khác trong văn hóa Việt, và biết vậy thì hiểu thêm được nhiều thứ:
- Đông y dùng ngũ hành để phân loại tạng phủ và quan hệ giữa chúng.
- Màu sắc và mâm cỗ trong nhiều dịp lễ được sắp theo bộ năm.
- Cách gọi tuổi và xem tuổi đi kèm can chi.
- Tên gọi trong lịch — tên năm, tên tháng, tên ngày.
Điều đáng chú ý là cùng một bộ ký hiệu được dùng cho nhiều lĩnh vực rất khác nhau. Đó là đặc điểm của một khung phân loại tổng quát: nó áp được vào đâu cũng thấy hợp, và chính điều đó vừa làm nên sức sống lâu dài vừa là lý do nó khó kiểm chứng trong từng lĩnh vực cụ thể.